Chi tiết tin - UBND Xã Quảng Ninh
DANH SÁCH ĐẠI BIỂU HĐND XÃ QUẢNG NINH KHÓA I, NHIỆM KỲ 2021 – 2026
| STT | Họ và tên | Ngày, tháng, năm sinh | Giới tính | Quốc tịch | Dân tộc | Tôn giáo | Quê quán | Nơi ở hiện nay | Trình độ | Ngày vào Đảng (nếu có) |
| |||
| Giáo dục phổ thông | Chuyên môn, | Lý luận chính trị | Ngoại ngữ |
| ||||||||||
| | Phạm Trung Đông | 16/06/1971 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TDP Lương Yến, TT Quán Hàu | 12/12 | Đại học kinh tế nông nghiệp | Cử nhân | Tiếng anh C | 19/05/1995 |
|
| | Ngô Lê Duy | 30/01/1989 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Gia Ninh - QN - QB | TDP Hùng Phú, TT Quán Hàu | 12/12 | Đại học Kinh tế phát triển | Cao cấp | Tiếng anh C | 08/11/2013 |
|
| | Hoàng Hoài Nam | 10/10/1965 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH | TC | Anh B | 01/11/1987 |
|
| | Lê Văn Khởi | 20/02/1975 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Thượng Hậu, xã Võ Ninhh | 12/12 | Đại học Thuỷ lợi | Cao cấp | Tiếng anh B1 | 12/08/1998 |
|
| | Nguyễn Xuân Hiền | 26/03/1979 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Hàm Hoà, xã Võ Ninhh | 12/12 | Đại học Luật | Trung cấp | Tiếng anh B | 25/08/2002 |
|
| | Lê Chí Huy | 13/10/1963 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TDP Hùng Phú, TT Quán Hàu | 12/12 bổ túc | Đại học luật | Cao cấp | Tiếng anh B1 | 11/08/1982 |
|
| | Lê Ngọc Huân | 15/12/1965 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh | Thôn Thượng Hậu, xã Võ Ninh | 12/12 bổ túc | Đại học Nông học | Cao cấp | Tiếng anh B | 24/08/1987 |
|
| | Lê Ngọc Nhân | 09/03/1974 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | Thôn Văn La, xã TT Quán Hàu | 12/12 | ĐH xây dựng Đảng và chính quyền, CĐ thông tin vô tuyến điện | Cao cấp | Tiếng anh B | 27/10/1996 |
|
| | Lê Thị Mỹ Thuý | 20/10/1971 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Hiền Ninh - QN - QB | TDP Hùng Phú, TT Quán Hàu | 12/12 | ĐH Chăn nuôi thú y | Cao cấp | Tiếng anh B1 | 30/06/1999 |
|
| | Nguyễn Minh | 20/08/1964 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Tiền, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 10/10 | Đại học kinh tế: Chuyên ngành: Kinh tế phát triển | Trung cấp |
| 03/02/1997 |
|
| | Lê Thế Triển | 20/01/1972 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Lương Yến, TT Quán Hàu | 10/10 phổ thông | Đại học Nông học | Cao cấp | Tiếng anh B1 | 03/02/1996 |
|
| | Nguyễn Thị Thương | 04/04/1983 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - QN - QB | Vĩnh Tuy III, Vĩnh Ninh | 12/12 | Đại học luật | Trung cấp | Tiếng anh B | 24/10/2024 |
|
| | Lê Bá Trưng | 11/10/1966 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 10/10 | ĐH | Cao cấp | Anh B | 26/5/1985 |
|
| | Bùi Thị Thu Thắm | 12/04/1978 | Nữ | Việt nam | kinh | không | Vạn Ninh-QN-QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH | TC | B Anh | 10/10/2003 |
|
| | Phùng Văn Nhiên | 27/11/1965 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh -QN-QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 10/10 | ĐH | TC | B Anh | 22/7/1991 |
|
| | Đoàn Thị Kim Trang | 25/12/1970 | Nữ | Việt nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh -QN-QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH | TC | Anh B | 25/7/1999 |
|
| | Trần Thị Nhung | 31/8/1980 | Nữ | Việt nam | Kinh | Không | Phú Hải - Đồng Hới - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH | TC | Anh B | 23/10/2005 |
|
| | Hoàng Thị Tường Vi | 11/05/1981 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH | TC | Anh B | 01/12/2004 |
|
| | Nguyễn Văn Tình | 25/9/1968 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 |
|
|
| 25/11/2011 |
|
| | Võ Văn Chống | 01/04/1959 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 10/10 | CĐ |
|
| 02/03/1997 |
|
| | Phạm Văn Hoàng | 20/7/1971 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH | TC | Anh B | 25/10/2003 |
|
| | Võ Xuân Dưỡng | 18/4/1968 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 07/10 |
|
|
| 02/09/1988 |
|
| | Nguyễn Hiếu | 20/9/1962 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 10/10 |
|
|
| 25/6/2001 |
|
| | Hoàng Quảng | 09/09/1966 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 07/10 |
|
|
| 14/6/1987 |
|
| | Lê Đức Thuận | 13/8/1985 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH | TC | Anh B | 25/5/2027 |
|
| | Lê Thị Nga | 20/3/1963 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Sơn Thủy - LT-QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 10/10 | TC |
|
| 23/11/1999 |
|
| | Trần Tiến Dũng | 23/01/1963 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 10/10 | ĐH | TC | Nga C | 25/10/1994 |
|
| | Đoàn Ngọc Tương | 03/10/1965 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh -QN-QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 07/10 |
|
|
| 16/6/1985 |
|
| | Đoàn Văn Hùng | 08/01/1978 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh -QN-QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 |
|
|
| 11/05/2002 |
|
| | Nguyễn Mậu Thiện | 09/05/1974 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Duy Ninh, QN,QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH | TC | Anh B | 23/6/2003 |
|
| | Lê Quang Tiến | 06/10/1985 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | CĐ |
|
| 25/10/2009 |
|
| | Nguyễn Trọng Doanh | 29/3/1957 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Tân Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 10/10 | ĐH | TC |
| 08/11/1986 |
|
| | Trịnh Xuân Hòa | 19/11/1976 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Đồng Hải - ĐH-QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH | TC | Anh B | 26/11/2001 |
|
| | Lê Văn Tam | 20/8/1965 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 10/10 | ĐH | TC | Anh B | 21/9/1987 |
|
| | Lê Thanh Phan | 09/10/1976 | Nam | Việt nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu - Quảng Ninh - Quảng Bình | 12/12 | ĐH | Trung cấp | Anh B | 12/6/1997 |
|
| | Đỗ Thị Phúc | 19/11/1969 | Nữ | Việt nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu - Quảng Ninh - Quảng Bình | 12/12 | ĐH | Trung cấp | Anh B | 06/10/1991 |
|
| | Lê Ngọc Thể | 08/12/1971 | Nam | Việt nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu - Quảng Ninh - Quảng Bình | 12/12 | ĐH | Trung cấp | Anh B | 25/6/1999 |
|
| | Lê Thị Vân | 03/03/1979 | Nữ | Việt nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu - Quảng Ninh - Quảng Bình | 12/12 | Thạc sĩ kinh tế | TC | B1 Châu âu | 12/12/2001 |
|
| | Đỗ Xuân Hòa | 28/5/1973 | Nam | Việt nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu - Quảng Ninh - Quảng Bình | 07/10 |
|
|
| 06/10/1991 |
|
| | Lê Xuân Dường | 02/03/1962 | Nam | Việt nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu - Quảng Ninh - Quảng Bình | 10/10 | TC |
|
| 25/5/1985 |
|
| | Nguyễn Văn Sỹ | 11/01/1971 | Nam | Việt nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu - Quảng Ninh - Quảng Bình | 10/10 | ĐH | Trung cấp | Anh B | 11/04/2002 |
|
| | Lê Thị Thu Thanh | 02/01/1970 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN- QB | TT Quán Hàu - Quảng Ninh - Quảng Bình | 12/12 |
|
|
|
|
|
| | Đoàn Thị Anh Thơ | 15/01/1978 | Nữ | Việt nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh -QN-QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH | TC | Anh B | 26/3/2002 |
|
| | Lê Hồng Trường | 09/05/1984 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 |
|
|
| 26/11/2009 |
|
| | Lê Mậu Khiêm | 24/02/1973 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH |
|
| 29/11/2016 |
|
| | Lê Mậu Hai | 14/3/1957 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 10/10 | ĐH | TC | Anh B | 21/3/1979 |
|
| | Lê Trọng Dự | 03/08/1968 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN- QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | TC | TC |
| 25/09/2003 |
|
| | Lê Trọng Nam | 20/5/1971 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN- QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 10/10 |
|
|
| 25/5/2003 |
|
| | Lê Văn Nhâm | 27/2/1971 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN- QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 10/10 | ĐH | TC |
| 25/10/2002 |
|
| | Lê Thị Thân | 02/02/1968 | Nữ | Việt nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu - Quảng Ninh - Quảng Bình | 07/10 |
|
|
|
|
|
| | Thiều Thị Lực | 09/03/1963 | Nữ | Việt nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN - QB | TT Quán Hàu - Quảng Ninh - Quảng Bình | 10/10 |
|
|
| 25/10/2010 |
|
| | Nguyễn Thị Liên | 26/3/1967 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Quảng Tùng -QT - QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 |
|
|
|
|
|
| | Trần Hoài An | 13/01/1986 | Nam | Việt nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN- QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH | TC | Anh B | 02/10/2006 |
|
| | Lê Hồng Hiệu | 28/11/1979 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN- QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH | TC | B2 tiếng Anh | 25/9/2002 |
|
| | Lê Thị Hồng Thuý | 20/3/1979 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Lương Ninh - QN- QB | TT Quán Hàu -QN-QB | 12/12 | ĐH | TC | Anh B | 28/7/2005 |
|
| | Lê Khánh Bảo | 15/2/1991 | Nam | Việt Nám | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Lệ Kỳ II, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học Luật Kinh tế | Trung cấp | Anh trình độ B | 25/11/2013 |
|
| | Nguyễn Bảo Ngọc | 28/10/1960 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Lệ Kỳ I, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 10/10 | Trung cấp kế toán | Sơ cấp |
| 25/08/2001 |
|
| | Trần Thị Bé | 10/05/1978 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Lệ Kỳ III, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Cử nhân Kinh tế | Trung cấp | Anh trình độ A | 04/04/2001 |
|
| | Đỗ Thị Cạnh | 03/06/1963 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Vĩnh Tuy I, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Trung cấp Kinh tế | Sơ cấp | Anh trình độ B | 15/11/1998 |
|
| | Hà Ngọc Cần | 15/08/1978 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Vĩnh Tuy II, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 |
|
|
| 31/12/2008 |
|
| | Nguyễn Văn Chiến | 20/03/1977 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Phúc Duệ, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | ĐH Luật Kinh tế | Trung cấp | Anh trình độ B | 19/11/2000 |
|
| | Nguyễn Ngọc Đang | 16/08/1982 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Tân Ninh- Quảng Ninh- Quảng Bình | Tổ dân phố Văn Hùng-TTQH-Quảng Ninh-QB | 12/12 | Đại học điều tra trinh sát | Trung cấp | Anh trình độ B1 | 03/02/2011 |
|
| | Đỗ Văn Đấu | 10/02/1964 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Vĩnh Tuy II, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 10/10 | Đại học chuyên ngành nông học | Trung cấp | Anh trình độ B | 03/02/1988 |
|
| | Phùng Thị Thu Hằng | 10/05/1987 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Vĩnh Tuy I, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Cử nhân Luật | Trung cấp | Anh trình độ B | 25/12/2011 |
|
| | Đỗ Thị Lý | 10/06/1969 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Vĩnh Tuy IV, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | ĐH Luật | Trung cấp |
| 04/05/2001 |
|
| | Phan Thị Lý | 26/03/1965 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Lệ Kỳ II, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 10/10 |
|
|
| 24/10/2004 |
|
| | Đỗ Mười | 28/11/1978 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Vĩnh Tuy III, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học Tài chính- Kế toán | Trung cấp | Anh trình độ B | 22/10/1998 |
|
| | Đỗ Văn Nam | 16/03/1959 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Vĩnh Tuy III, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 10/10 |
|
|
|
|
|
| | Nguyễn Thị Nữ | 10/10/1961 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Lệ Kỳ II, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/11 |
| Sơ cấp |
| 12/05/1999 |
|
| | Nguyễn Đức Phùng | 17/04/1982 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Lệ Kỳ I, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học Kế toán | Trung cấp | Anh trình độ B | 14/11/2002 |
|
| | Lê Thị Hoài Phương | 20/08/1982 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Vĩnh Tuy III, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học Luật | Trung cấp | Anh trình độ B | 20/10/2004 |
|
| | Lê Văn Quốc | 02/20/1972 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Chợ Gộ, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 10/9 |
| Sơ cấp |
| 13/11/2000 |
|
| | Trần Văn Sơn | 10/04/1967 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Lệ Kỳ III, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Sơ cấp chăn nuôi trồng trọt | Trung cấp |
| 24/06/1992 |
|
| | Hà Văn Thêm | 10/07/1970 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Phúc Duệ, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 |
| Sơ cấp |
| 25/09/2013 |
|
| | Hoàng Văn Tỉnh | 03/12/1982 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Chợ Gộ, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học Luật | Trung cấp | Anh trình độ B | 26/01/2004 |
|
| | Đoàn Anh Trường | 28/06/1978 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Tổ dân phố Trung Trinh TTQH, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học Y | Trung cấp | Anh trình độ B | 25/05/2005 |
|
| | Hoàng Thị Mỹ Tứ | 09/07/1975 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Thị trấn Quán Hàu- Quảng Ninh- Quảng Bình | Tổ dân phố Hùng Phú- TT Quán Hàu- Quảng Ninh- Quảng Bình | 12/12 | Đại học sư phạm Khoa Tiếng Anh | Trung cấp | B2 tiếng Anh theo chuẩn Châu Âu, Tiếng pháp trình độ C | 23/11/2006 |
|
| | Hà Văn Tuyên | 25/10/1959 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Vĩnh Tuy III, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Trung cấp nông nghiệp | Sơ cấp |
| 28/12/2000 |
|
| | Trần Văn Vinh | 19/08/1958 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Vĩnh Ninh - Quảng Ninh-Quảng Bình | Lệ Kỳ II, Vĩnh Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 10/7 |
| Sơ cấp |
| 30/07/1984 |
|
| | Nguyễn Tiến Quang | 03/07/1965 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Thượng Hậu, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 10/10 |
|
|
| 03/02/1997 |
|
| | Trương Thị Thanh | 16/07/1982 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Thượng Hậu, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học kinh tế: Chuyên ngành: Kế toán | Trung cấp | Anh trình độ B | 29/01/2003 | |
| | Phạm Xuân Thiết | 12/08/1985 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Thượng Hậu, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học Kinh tế: Chuyên ngành quản lý kinh tế | Trung cấp | Anh trình độ B | 25/10/2008 | |
| | Bùi Thị Cẩm | 04/04/1972 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Đức An, | Thôn Tiền,Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học kinh tế; | Trung cấp | Anh trình độ B | 24/10/2010 | |
| | Trương Thị Hồng | 20/12/1963 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Tiền. Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 10/10 |
|
|
|
| |
| | Lê Thanh Hải | 20/08/1964 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Trung, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 10/10 | Đại học Nông lâm Huế: Chuyên ngành: Nông học | Trung cấp | Anh Trình độ B | 16/04/1988 | |
| | Cao Thị Hà | 18/12/1979 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Trung, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học kinh tế; Chuyên ngành: Kế toán | Trung cấp | Anh trình độ B |
| |
| | Trương Xuân Thu | 20/03/1956 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Trung, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 07/10 |
|
|
|
|
|
| | Hoàng Trung Thông | 15/09/1979 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Tây, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học Luật | Trung cấp | Anh –trình độ B | 20/06/2003 |
|
| | Lê Thị Thuyên | 09/02/1969 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Tây, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 10/10 |
|
|
| 25/11/2002 | |
| | Nguyễn Duy Tiễn | 20/12/1970 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Tây, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học kinh tế: Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh | Trung cấp | Anh –trình độ A | 25/10/2002 | |
| | Phan Văn Công | 10/08/1960 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Hà Thiệp, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 07/10 |
|
|
| 05/02/1991 | |
| | Phạm Văn Dần | 25/12/1974 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Hà Thiệp, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học Luật | Trung cấp | Anh trình độ A | 23/11/1997 | |
| | Nguyễn Văn Sơn | 10/10/1986 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Hà Thiệp, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 |
|
|
| 10/10/2012 | |
| | Trương Thị Huyên | 20/12/1970 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Hà Thiệp, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học kinh tế: Quản trị kinh doanh | Trung cấp |
| 25/09/1996 | |
| | Phạm Thị Hồng Nhàn | 08/07/1993 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Hà Thiệp, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học Kinh tế: Chuyên ngành: Kế toán |
|
| 25/01/2015 | |
| | Nguyễn Thị Hồng Thắm | 01/01/1983 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Hà Thiệp, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Trung cấp kinh tế |
|
| 25/11/2009 | |
| | Nguyễn Văn Hiền | 20/08/1964 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Trúc Ly, | 10/10 |
|
|
| 19/01/2012 | |
| | Phạm Thị Lam | 20/03/1969 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Trúc Ly, | 10/10 | Trung cấp kinh tế: Kế toán doanh nghiệp |
|
| 22/03/2006 | |
| | Nguyễn Thị Én | 20/01/1977 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Trúc Ly, | 09-Thg12 | Sơ cấp y tá |
|
|
| |
| | Phạm Thanh Nghị | 02/07/1969 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Trúc Ly,, Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | 12/12 | Đại học kinh tế: Chuyên ngành Quản trị kinh doanh | Trung cấp | Anh trình độ A | 23/08/1999 | |
| | Nguyễn Đức Thuận | 15/10/1958 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | Thôn Trúc Ly, | 07/10 |
|
|
|
| |
| | Võ Văn Đức | 20/01/1984 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Hà Kiên, Hàm Ninh | 12/12. | ĐH Kinh tế | T. Cấp | Anh C | 25/10/2008 | |
| | Nguyễn Minh Hiệu | 15/06/1966 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Hàm Hòa, Hàm Ninh | 12/12. | Cử nhân luật | T. cấp | Anh A | 25/4/1994 | |
| | Nguyễn Giang Nam | 23/12/1970 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Tân Ninh, Quảng Ninh | Quyết Tiến, Hàm Ninh | 12/10. | ĐH Kinh tế | T. cấp | Anh B | 08/11/2007 | |
| | Hà Xuân Hưng | 26/10/1972 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Trường Niên, Hàm Ninh | 12/12. | ĐH Nông học | T. cấp |
| 31/7/1995 | |
| | Võ Hữu Cương | 04/11/1975 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Trần Xá, Hàm Ninh | 12/12. | ĐH Nông lâm | T. cấp | Anh B | 25/9/2002 | |
| | Nguyễn Văn Phương | 17/9/1980 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Trần Xá, Hàm Ninh | 12/12. | ĐH luật | T. cấp | Anh B | 12/1/2004 | |
| | Nguyễn Văn Doãn | 20/9/1958 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Trường Niên, Hàm Ninh | 7/10. |
|
|
| 04/10/1981 | |
| | Trần Văn Dù | 03/02/1958 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Quyết Tiến, Hàm Ninh | 9/10. |
|
|
| 27/10/1979 | |
| | Phạm Thanh Liệt | 10/07/1963 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Trần Xá, Hàm Ninh | 07/10 |
|
|
|
|
|
| | Nguyễn Đức Nhiên | 20/8/1963 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Trần Xá, Hàm Ninh | 10/10 | ĐH Nông học | T. cấp |
| 22/12/1993 |
|
| | Võ Thị Tiểu Phương | 20/7/1971 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Trần Xá, Hàm Ninh | 10/10. | Cử nhân luật | T. cấp | Anh B | 25/05/2005 |
|
| | Trương Đình Soái | 19/10/1978 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Quyết Tiến, Hàm Ninh | 12/12. | Cao đẳng QS | T. cấp | Anh B | 16/12/2002 | |
| | Hà Xuân Suốt | 10/04/1953 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Trường Niên, Hàm Ninh | 10/10. |
|
|
| 27/11/1978 | |
| | Nguyễn Thị Tiến | 30/12/1955 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Trần Xá, Hàm Ninh | 07/10 |
|
|
| 12/8/2001 | |
| | Võ Thị Mẫu | 09/10/1972 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Trần Xá, Hàm Ninh | 12/12 |
|
|
|
| |
| | Trần Thị Việt | 20/1/1957 |
| Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Trần Xá, Hàm Ninh | 07/10 |
|
|
|
| |
| | Hà Xuân Ánh | 27/9/1954 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Trường Niên, Hàm Ninh | 07/10 |
|
|
|
| |
| | Võ Văn Cương | 18/4/1958 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Hà Kiên, Hàm Ninh | 10/10 | Trung cấp |
|
| 04/6/1989 | |
| | Nguyễn Thanh Tý | 20/8/1988 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Hàm Hòa, Hàm Ninh | 12/12 | ĐH luật | Trung Cấp |
| 25/1/2011 | |
| | Nguyễn Văn Phượng | 07/10/1962 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Hàm Hòa, Hàm Ninh | 09/10 | Trung cấp |
|
| 17/12/1986 | |
| | Cao Thanh Liêm | 07/12/1982 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Tiến Hóa, Tuyên Hóa | Phường Đồng Hải | 12/12 | ĐH An Ninh | Trung Cấp |
| 16/7/2004 | |
| | Hà Công Chính | 09/03/1967 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | Hàm Ninh, Quảng Ninh | Trường Niên, Hàm Ninh | 12/12 | Cao Đẳng |
|
| 25/11/1995 | |












